---
word: lame
meaningVi: què, khập khiễng
pos:
  - adjective
  - verb
  - noun
ipa: leim
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lame nghĩa là gì?

**Phát âm:** /leim/

**lame** — què, khập khiễng.

## tính từ
- què, khập khiễng
  - *to be lame of (in) one leg* — què một chân
  - *to go lame; to walk lame* — đi khập khiễng
- không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
  - *a lame argument* — lý lẽ không thoả đáng
  - *lame verses* — câu thơ không chỉnh
  - *a lame excuse* — lời cáo lỗi không thoả đáng
  - *a lame story* — câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu

## ngoại động từ
- làm cho què quặt, làm cho tàn tật

## danh từ
- lá kim loại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
