---
word: lament
meaningVi: lời than van, lời rên rỉ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: lə'ment
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lament nghĩa là gì?

**Phát âm:** /lə'ment/

**lament** — lời than van, lời rên rỉ.

## danh từ
- lời than van, lời rên rỉ
- bài ca ai oán, bài ca bi thảm

## ngoại động từ
- thương xót, xót xa, than khóc

## nội động từ
- than van, rên rỉ, than khóc, kêu than

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
