---
word: landmark
meaningVi: mốc bờ
pos:
  - noun
ipa: "'lændmɑ:k"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# landmark nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lændmɑ:k/

**landmark** — mốc bờ.

## danh từ
- mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền)
- mốc ranh giới, giới hạn
- mốc, bước ngoặc
  - *the October Revolution is a great landmark in the history of mankind* — cuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặc lớn trong lịch sử loài người

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
