{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"language","word":"language","url":"https://eword.vn/tu-dien/language","html":"https://eword.vn/tu-dien/language","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/language.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/language.json","meaningVi":"tiếng, ngôn ngữ, lời nói","definitionEn":"A system of communication used by people of a particular country or area, consisting of sounds, words and grammar.","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈlæŋɡwɪdʒ","ipaUs":"ˈlæŋɡwɪdʒ","examples":[{"en":"English is a widely spoken language around the world.","vi":"Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi trên khắp thế giới."},{"en":"She learned three languages during her university years.","vi":"Cô ấy học ba thứ tiếng trong những năm học đại học."},{"en":"The language barrier made communication difficult between the two groups.","vi":"Rào cản ngôn ngữ làm cho việc giao tiếp giữa hai nhóm trở nên khó khăn."},{"en":"Body language is often more powerful than words.","vi":"Ngôn ngữ cơ thể thường mạnh mẽ hơn những lời nói."}],"collocations":["native language","foreign language","body language","spoken language","written language","learn a language","language barrier","programming language"],"idioms":[],"synonyms":["tongue","dialect","speech"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Language** (tiếng, ngôn ngữ) là hệ thống giao tiếp toàn diện gồm âm thanh, từ vựng và quy tắc ngữ pháp mà một cộng đồng người sử dụng để trao đổi ý tưởng, cảm xúc và thông tin.\n\n## Cách dùng\n\n### 1. Ngôn ngữ tự nhiên (người nói)\n- **Native language / Mother tongue**: tiếng mẹ đẻ\n  - *My native language is Vietnamese.* (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.)\n\n- **Foreign language**: tiếng nước ngoài\n  - *She speaks five foreign languages fluently.* (Cô ấy nói thành thạo năm thứ tiếng.)\n\n### 2. Các loại ngôn ngữ đặc biệt\n| Loại | Ví dụ |\n|------|-------|\n| **Body language** | Ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, biểu cảm) |\n| **Sign language** | Ngôn ngữ ký hiệu (cho người câm) |\n| **Programming language** | Ngôn ngữ lập trình (Python, Java) |\n| **Mathematical language** | Ngôn ngữ toán học |\n\n### 3. Kỹ năng gắn với language\n- Learn/study a language: học một ngôn ngữ\n- Speak/understand a language: nói/hiểu một ngôn ngữ\n- Language barrier: rào cản ngôn ngữ\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|-------|-----------|\n| **language** | Hệ thống giao tiếp chung của một cộng đồng; chính thức, toàn diện |\n| **dialect** | Biến thể của một ngôn ngữ trong một khu vực hoặc nhóm (vd: tiếng Anh Mỹ vs Anh) |\n| **accent** | Cách phát âm riêng; không phải ngôn ngữ mới |\n| **tongue** | Từ thơ/cổ để nói tiếng; ít dùng trong hiện đại |\n\n## Mẹo nhớ\n\n🔤 **Language = Leng + Guage**\n- **Leng**: Long (dài) — vì ngôn ngữ là một hệ thống dài, phức tạp\n- **Guage**: Gauge (đo lường) — để \"đo lường\" ý tưởng\n\n💡 **Cách nhớ khác**: Language = **Lan** (rộng) + **Guage** = tiếng được sử dụng rộng rãi\n\n## FAQ\n\n**Q: Có bao nhiêu ngôn ngữ trên thế giới?**\nA: Khoảng 7,000+ ngôn ngữ hiện đang được sử dụng. Tuy nhiên, nhiều ngôn ngữ đang bị mất dần.\n\n**Q: \"Language\" và \"speech\" khác gì?**\nA: \n- **Language**: hệ thống chung, có cấu trúc quy tắc\n- **Speech**: hành động nói hoặc bài nói cụ thể\n\n**Q: Tuổi tốt nhất để học ngôn ngữ mới là bao nhiêu?**\nA: Trẻ em có khả năng học tốt nhất, nhưng người lớn vẫn có thể học hiệu quả với thực hành đều đặn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/language","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}