---
word: last
meaningVi: 'khuôn giày, cốt giày'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /lɑːst/
ipaUs: /læst/
definitionEn: >-
  a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over
  which the shoe is fitted during production
examples:
  - en: The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last.
    vi: Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ.
  - en: Different shoe sizes require different lasts to ensure proper fit.
    vi: >-
      Các kích cỡ giày khác nhau cần các khuôn giày khác nhau để đảm bảo vừa
      vặn.
  - en: High-quality lasts help maintain the shoe's shape throughout its lifetime.
    vi: Những khuôn giày chất lượng cao giúp giữ hình dáng giày suốt đời sử dụng.
  - en: The factory stored hundreds of plastic lasts in the warehouse.
    vi: Nhà máy lưu trữ hàng trăm khuôn giày nhựa trong kho.
collocations:
  - wooden last
  - plastic last
  - shoe last
  - over the last
synonyms:
  - shoe form
  - shoe mold
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Last** (danh từ) là khuôn giày – một dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa dùng trong quá trình sản xuất và sửa chữa giày dép. Người thợ sẽ nắn da hoặc vải trên khuôn này để tạo hình dáng giày.

## Cách dùng
- Dùng trong ngành công nghiệp da giày và ngành may mặc
- Có nhiều kích cỡ khác nhau tương ứng với các số giày khác nhau
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất, sửa chữa hoặc bảo quản giày

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **last** (noun) | khuôn giày |
| **last** (adj/adv) | cuối cùng, lần cuối |
| **lace** | dây giày |
| **sole** | đế giày |

Các từ này đều liên quan đến giày nhưng có ý nghĩa rất khác nhau.

## Mẹo nhớ
Hãy liên tưởng **last** với **lastly** (cuối cùng) – khuôn giày là cốt cuối cùng/cơ sở cuối cùng của chiếc giày, mà giày được xây dựng xung quanh nó.

## FAQ
**Q: Làm sao để chọn khuôn giày phù hợp?**
A: Cần chọn khuôn giày phù hợp với kích cỡ và hình dáng bàn chân của người sẽ mang giày.

**Q: Tại sao phải dùng khuôn giày?**
A: Khuôn giày giúp duy trì hình dáng, độ rộng và chiều dài của giày trong suốt quá trình sản xuất và sau khi sử dụng.
