---
word: lasting
meaningVi: vải latinh
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'lɑ:stiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lasting nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lɑ:stiɳ/

**lasting** — vải latinh.

## danh từ
- vải latinh (một loại vải bán)

## tính từ
- bền vững, lâu dài, trường cửu
  - *lasting peace* — nền hoà bình bền vững
- chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
