later — chậm hơn.
- chậm hơn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Later nghĩa là chậm hơn
later — chậm hơn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).