---
word: launch
meaningVi: phóng, đưa ra thị trường; khởi động
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /lɔːntʃ/
ipaUs: /lɔːntʃ/
definitionEn: to start or set in motion; to introduce a new product or service
  to the market; to propel something forcefully into the air or water
examples:
  - en: The company will launch its new smartphone next month.
    vi: Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
  - en: The rocket was launched into space at dawn.
    vi: Tên lửa được phóng vào không gian vào lúc bình minh.
  - en: We're launching a new marketing campaign to attract younger customers.
    vi: Chúng tôi đang khởi động một chiến dịch tiếp thị mới để thu hút khách hàng
      trẻ tuổi.
  - en: The ship's launch was delayed due to bad weather.
    vi: Việc hạ thủy tàu bị trì hoãn do thời tiết xấu.
collocations:
  - launch a product
  - launch an attack
  - launch an investigation
  - launch a campaign
  - official launch
synonyms:
  - introduce
  - release
  - start
  - initiate
  - propel
antonyms:
  - withdraw
  - recall
  - cancel
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Launch** có hai nghĩa chính:

1. **Động từ**: Phóng, đẩy mạnh mẽ (vật gì) vào không gian/nước; khởi động hay giới thiệu (sản phẩm, dự án, chiến dịch) lần đầu tiên.
2. **Danh từ**: Sự khởi động, sự giới thiệu; tàu lớp nhỏ dùng để chở người trên nước.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Launch** | Phóng; giới thiệu ra thị trường | *Launch a product* (đưa sản phẩm ra thị trường) |
| **Release** | Thả, phát hành (thường là tài liệu, phần mềm) | *Release a document* (công bố tài liệu) |
| **Start/Begin** | Bắt đầu (tổng quát) | *Start a business* (khởi nghiệp) |

## Các cách sử dụng phổ biến

### Trong kinh doanh & công nghệ
- **Launch a startup**: Khởi động công ty khởi nghiệp
- **Product launch**: Sự giới thiệu sản phẩm mới
- **Launch date**: Ngày phát hành chính thức

### Trong không gian & quân sự
- **Launch a rocket/missile**: Phóng tên lửa
- **Launch an attack**: Phát động cuộc tấn công

### Trong điều tra & hoạt động
- **Launch an investigation**: Khởi động cuộc điều tra
- **Launch a campaign**: Khởi động chiến dịch

## Mẹo nhớ

**LAUNCH** = **L**et **A** **U**nusual **N**ew thing **CH**arge forward

Hãy tưởng tượng một tên lửa được "phóng" ra (launch) — nó đột ngột bắt đầu chuyển động mạnh. Tương tự, khi công ty "phóng" (launch) một sản phẩm mới, nó bắt đầu cuộc hành trình trên thị trường.

## FAQ

**Q: "Launch" có luôn mang ý nghĩa "phóng" không?**
A: Không. Trong bối cảnh kinh doanh, nó chỉ có nghĩa "giới thiệu/khởi động" mà không liên quan đến chuyển động thực tế.

**Q: Làm sao phân biệt "launch" (danh từ) và "launching" (danh động từ)?**
A: "Launch" là danh từ đếm được (a launch), còn "launching" là hành động phóng/giới thiệu. *The launch of the app was successful* vs. *Launching the app took three months* (danh động từ).

**Q: Có cách nào dùng "launch" với người không?**
A: Hiếm, nhưng có thể trong ngữ cảnh ẩn dụ: *He launched himself at the opportunity* (anh ấy tham gia vào cơ hội một cách mạnh mẽ).
