{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"law","word":"law","url":"https://eword.vn/tu-dien/law","html":"https://eword.vn/tu-dien/law","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/law.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/law.json","meaningVi":"luật; quy luật; định luật","definitionEn":"a rule or set of rules, especially one made by a government or authority that must be obeyed; a scientific principle or natural phenomenon that is always true","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/lɔː/","ipaUs":"/lɔ/","examples":[{"en":"Breaking the law is a serious crime.","vi":"Vi phạm luật pháp là một tội danh nghiêm trọng."},{"en":"The law of gravity keeps our feet on the ground.","vi":"Quy luật trọng lực giữ chân chúng ta trên mặt đất."},{"en":"According to the new law, smoking is banned in public places.","vi":"Theo luật mới, hút thuốc bị cấm ở những nơi công cộng."},{"en":"The police are responsible for enforcing the law.","vi":"Cảnh sát có trách nhiệm thực thi luật pháp."}],"collocations":["break the law","follow the law","enforce the law","law and order","law of nature","criminal law","civil law","international law","natural law"],"idioms":[],"synonyms":["rule","regulation","statute","act","principle"],"antonyms":["chaos","disorder"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Law** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Luật pháp / Điều lệ** (chính sách): Những quy tắc được chính phủ hay cơ quan có thẩm quyền ban hành, mọi người phải tuân theo\n2. **Quy luật / Định luật** (khoa học): Nguyên lý tự nhiên không thay đổi, luôn đúng (như luật vật lý, sinh học)\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|----------|-------|\n| **Pháp luật / Chính sách** | There is a new law about taxes. (Có luật mới về thuế.) |\n| **Quy luật tự nhiên** | The law of supply and demand (Quy luật cung cầu) |\n| **Hành động vi phạm** | She broke the law when she stole the car. (Cô ấy vi phạm luật khi ăn cắp chiếc xe.) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|-----|-----------|\n| **law** | Luật pháp chính thức, hoặc quy luật tự nhiên |\n| **rule** | Quy tắc chung (ít chính thức hơn), có thể trong trò chơi, học tập, công ty |\n| **regulation** | Quy định chi tiết, thường là một phần của luật lớn hơn |\n\n**Ví dụ:**\n- The *law* says you must wear a seatbelt. (Luật quy định bạn phải đeo dây an toàn.)\n- The *rules* of chess say you move the queen any direction. (Quy tắc cờ vua cho phép bạn di chuyển quân hậu theo mọi hướng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"Law\" = Luật pháp hoặc Luật tự nhiên**\n- Khi nói về **chính phủ/tòa án** → law = luật pháp (ví dụ: \"Break the law\" = vi phạm luật)\n- Khi nói về **vật lý/khoa học** → law = định luật (ví dụ: \"Law of gravity\" = định luật trọng lực)\n\n🎓 **Cụm từ thường dùng:**\n- **Law and order** = luật lệ và trật tự (câu nói kinh điển)\n- **Above the law** = Không bị ràng buộc bởi luật\n- **Lawyer** = Luật sư (người làm việc về luật)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Law\" và \"regulation\" khác nhau như thế nào?**\nA: *Law* là quy tắc chính thức được chính phủ ban hành. *Regulation* là quy định chi tiết để thực hiện luật đó. Ví dụ: Luật về an toàn giao thông (law) có các quy định về tốc độ tối đa (regulations).\n\n**Q: Tại sao cải \"law\" ở đầu câu không thêm \"the\"?**\nA: Có thể với hoặc không. \"Law says...\" (Luật nói rằng...) hoặc \"The law says...\" (Luật pháp nói rằng...) đều đúng, nhưng \"the law\" cụ thể hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/law","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}