---
word: lawful
meaningVi: 'hợp pháp, theo quy định của pháp luật'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈlɔːfl
ipaUs: ˈlɔfl
definitionEn: 'permitted, allowed, or required by law; in accordance with the law'
examples:
  - en: >-
      The company's business practices are lawful and comply with all
      regulations.
    vi: >-
      Các hoạt động kinh doanh của công ty hợp pháp và tuân thủ tất cả các quy
      định.
  - en: The police officer had lawful grounds to conduct the search.
    vi: Cảnh sát có cơ sở hợp pháp để tiến hành cuộc khám xét.
  - en: >-
      It is lawful for citizens to peacefully protest against government
      policies.
    vi: >-
      Công dân có quyền hợp pháp để biểu tình yên tĩnh chống lại chính sách của
      chính phủ.
  - en: The court ruled that the contract was lawful and binding.
    vi: Tòa án phán quyết rằng hợp đồng là hợp pháp và có hiệu lực.
synonyms:
  - legal
  - legitimate
  - valid
  - authorized
  - permitted
  - allowed
antonyms:
  - unlawful
  - illegal
  - illegitimate
  - illicit
collocations:
  - lawful conduct
  - lawful business
  - lawful right
  - lawful authority
  - lawful purpose
  - lawful grounds
  - lawful activity
  - lawful age
  - lawful owner
idioms:
  - phrase: lawful wedlock
    meaningVi: 'hôn nhân hợp pháp, hôn nhân có hiệu lực pháp lý'
    exampleEn: Children born in lawful wedlock have full inheritance rights.
    exampleVi: Trẻ em sinh ra từ hôn nhân hợp pháp có quyền thừa kế đầy đủ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa
**Lawful** là tính từ chỉ những hành động, quyết định hoặc tình trạng **phù hợp với pháp luật** và được phép bởi luật pháp. Nó nhấn mạnh tính **chính thức** và **có giá trị pháp lý**.

## Phân biệt: Lawful vs. Legal
| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **Lawful** | Phù hợp với pháp luật; có quyền pháp lý làm điều gì | Pháp lý, hành chính, chính thức; tính chất hợp pháp |
| **Legal** | Liên quan đến luật pháp hoặc được phép bởi luật | Rộng hơn: ngành pháp, tài liệu pháp lý, tư vấn pháp lý |

**Ví dụ:**
- *His claim is lawful* = Yêu cầu của anh ta có cơ sở hợp pháp
- *She has a legal background* = Cô ấy có nền tảng học luật pháp

## Mẹo nhớ
- **Law** (luật) + **ful** (đầy đủ) = đầy đủ theo luật = **hợp pháp**
- Đối lập: **un**lawful (bất hợp pháp, trái pháp luật)

## Ví dụ trong bối cảnh
- **Pháp lý:** *The lawful owner of the property must be compensated.*  
  (Chủ sở hữu hợp pháp của tài sản phải được bồi thường.)

- **Quyền:** *Citizens have a lawful right to vote in elections.*  
  (Công dân có quyền hợp pháp để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)

- **Hoạt động:** *Gambling is lawful in designated areas.*  
  (Cờ bạc là hợp pháp trong những khu vực được chỉ định.)

## Cấu trúc cụm từ thường gặp
- **lawful conduct/behavior** — hành vi hợp pháp
- **lawful authority** — quyền hành pháp, quyền được quy định bởi luật
- **lawful grounds** — căn cứ hợp pháp
- **lawful purpose** — mục đích hợp pháp
- **lawful business** — hoạt động kinh doanh hợp pháp
