layout — bố trí, xếp đặt, layout.
- bố trí, xếp đặt, layout
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Layout nghĩa là bố trí
layout — bố trí, xếp đặt, layout.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).