---
word: leadership
meaningVi: sự lãnh đạo; tài năng/khả năng lãnh đạo
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈliːdəʃɪp/
ipaUs: /ˈliːdərʃɪp/
definitionEn: the action of leading a group of people or an organization; the
  qualities and abilities required to lead
examples:
  - en: Strong leadership is essential for a successful company.
    vi: Sự lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết để một công ty thành công.
  - en: She demonstrated excellent leadership during the crisis.
    vi: Cô ấy thể hiện tài lãnh đạo xuất sắc trong cuộc khủng hoảng.
  - en: The team lacks leadership and clear direction.
    vi: Nhóm thiếu sự lãnh đạo và định hướng rõ ràng.
  - en: Leadership requires both vision and the ability to inspire others.
    vi: Lãnh đạo đòi hỏi cả tầm nhìn và khả năng truyền cảm hứng cho những người
      khác.
collocations:
  - strong leadership
  - leadership skills
  - leadership qualities
  - leadership team
  - demonstrate leadership
  - take leadership
  - under someone's leadership
  - exercise leadership
synonyms:
  - management
  - guidance
  - direction
  - command
antonyms:
  - followership
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Leadership** là danh từ không đếm được (uncountable noun) chỉ:
1. **Hành động lãnh đạo**: việc dẫn dắt một nhóm người hoặc tổ chức hướng tới mục tiêu chung
2. **Tài năng/khả năng**: những phẩm chất cần thiết để trở thành một người lãnh đạo hiệu quả

## Phân biệt từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Leadership** | Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo | *Her leadership inspired the team.* |
| **Leader** | Người lãnh đạo | *She is a natural leader.* |
| **Management** | Quản lý, thường tập trung vào vận hành hàng ngày | *Good management keeps the business running smoothly.* |
| **Authority** | Quyền lực, thẩm quyền | *He has the authority to make decisions.* |

## Đặc điểm của leadership hiệu quả

- **Vision** (tầm nhìn): Lãnh đạo giỏi có khả năng đặt ra mục tiêu dài hạn rõ ràng
- **Communication** (giao tiếp): Truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và thuyết phục
- **Integrity** (liêm chính): Hành động phù hợp với giá trị và cam kết
- **Emotional intelligence** (trí tuệ cảm xúc): Hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác
- **Decisiveness** (quyết đoán): Có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả

## Các kiểu lãnh đạo phổ biến

1. **Transformational leadership** (lãnh đạo biến đổi): Tập trung vào thay đổi tổ chức và truyền cảm hứng cho mọi người
2. **Servant leadership** (lãnh đạo phục vụ): Ưu tiên nhu cầu của đội ngũ và tổ chức trước cá nhân
3. **Autocratic leadership** (lãnh đạo độc quyền): Lãnh đạo có quyền lực tập trung, đưa ra quyết định một mình
4. **Democratic leadership** (lãnh đạo dân chủ): Khuyến khích sự tham gia và ý kiến của đội ngũ

## Mẹo nhớ

**"Lead" + "ship"**: Từ ship gợi nhớ đến khái niệm "hành trình" – lãnh đạo là dẫn dắt mọi người trong một hành trình hướng tới đích đến chung.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể nói "a leadership" không?**
A: Không. Leadership là danh từ không đếm được. Thay vào đó, bạn có thể nói "a leadership role" hoặc "a leadership position" để chỉ một vị trí lãnh đạo cụ thể.

**Q: Leadership khác Management như thế nào?**
A: Leadership là về việc *định hướng* và *truyền cảm hứng*, trong khi management là về việc *tổ chức* và *kiểm soát*. Một lãnh đạo có thể không phải là quản lý tốt, và ngược lại.
