Phát âm: /'li:niɳ/
leaning — khuynh hướng, thiên hướng.
danh từ
- khuynh hướng, thiên hướng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Leaning nghĩa là khuynh hướng
Phát âm: /'li:niɳ/
leaning — khuynh hướng, thiên hướng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).