---
word: leap
meaningVi: sự nhảy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: li:p
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# leap nghĩa là gì?

**Phát âm:** /li:p/

**leap** — sự nhảy.

## danh từ
- sự nhảy
- quãng cách nhảy qua
- (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình
- một hành động liều lĩnh mạo hiểm
- tiến bộ nhanh, nhảy vọt

## ngoại động từ leaped,  leapt
- nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
  - *to leap a wall* — nhảy qua một bức tường
  - *to leap a hóe ovẻ a hedge* — bắt ngựa nhảy qua hàng rào

## nội động từ
- nhảy lên; lao vào
  - *to leap for joy* — nhảy lên vì vui sướng
  - *to leap an the enemy* — lao vào kẻ thù
- (nghĩa bóng) nắm ngay lấy
  - *to leap at an opportunity* — nắm ngay lấy cơ hội
- phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ
- sợ hết hồn, sợ chết khiếp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
