---
word: learn
meaningVi: 'học, học tập, tìm hiểu'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: lɜːn
ipaUs: lɝn
definitionEn: 'to acquire knowledge or skill by study, experience, or instruction'
examples:
  - en: I'm learning English at school.
    vi: Tôi đang học tiếng Anh ở trường.
  - en: She learned to drive when she was 18 years old.
    vi: Cô ấy học lái xe khi 18 tuổi.
  - en: We learn from our mistakes.
    vi: Chúng ta học hỏi từ những sai lầm của mình.
  - en: He is learning French through online courses.
    vi: Anh ấy đang học tiếng Pháp thông qua các khóa học trực tuyến.
synonyms:
  - study
  - acquire
  - master
  - grasp
antonyms:
  - forget
  - unlearn
collocations:
  - learn a language
  - learn a skill
  - learn from experience
  - learn by heart
  - learn the hard way
  - keep learning
  - lifelong learning
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Learn** là động từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn.

## Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|-----------|-------|--------|
| **Learn + danh từ** | learn English, learn piano | Học một môn học hoặc kỹ năng cụ thể |
| **Learn + to V** | learn to swim | Học cách làm gì đó |
| **Learn + from** | learn from mistakes | Lấy bài học từ điều gì |
| **Learn by heart** | learn a poem by heart | Học thuộc lòng |

## Phân biệt dễ nhầm

**Learn vs Study**
- **Learn**: tập trung vào kết quả đạt được (tiếp thu kiến thức)
- **Study**: tập trung vào quá trình (dành thời gian học)

Ví dụ: 
- *I'm **studying** for the exam* (đang chuẩn bị, quá trình)
- *I **learned** a lot from the exam* (tôi đã học được rất nhiều điều)

## Mẹo nhớ
Ghi nhớ cụm từ "**Learning never stops**" — học tập là một quá trình suốt đời. Từ "learn" luôn liên quan đến việc tiếp thu cái mới.

## FAQ

**Q: "Learn" có thể dùng ở thì quá khứ hoàn thành không?**

A: Có, thường dùng *learned/learnt* ở quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành:
- *I have **learned** a new skill.* (British/American)
- *I **learnt** how to cook last year.* (British)

**Q: Sự khác biệt giữa "learning" và "learner" là gì?**

A: **Learning** (danh động từ) = quá trình học; **Learner** (danh từ) = người học. Ví dụ: *Lifelong learning is important for every learner.*
