Phát âm: /'lə:nə/
learner — người học, học trò, người mới học.
danh từ
- người học, học trò, người mới học
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Learner nghĩa là người học
Phát âm: /'lə:nə/
learner — người học, học trò, người mới học.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).