---
word: leash
meaningVi: dây buộc chó săn, xích chó săn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: li:ʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# leash nghĩa là gì?

**Phát âm:** /li:ʃ/

**leash** — dây buộc chó săn, xích chó săn.

## danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
- kiểm soát chặt chẽ
- buông lỏng

## ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
