eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Leasing nghĩa là gì?

Leasing nghĩa là sự dối trá

noun

Phát âm: /'li:siɳ/

leasing — sự dối trá, sự man trá.

danh từ, (kinh thánh)

  • sự dối trá, sự man trá
  • lời nói dối

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).