---
word: lee
meaningVi: chỗ che, chỗ tránh gió
pos:
  - noun
ipa: "li:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lee nghĩa là gì?

**Phát âm:** /li:/

**lee** — chỗ che, chỗ tránh gió.

## danh từ
- chỗ che, chỗ tránh gió
  - *under the lee of a house* — được một căn nhà che cho khuất gió
- (hàng hải) mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
