---
word: leer
meaningVi: cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật
pos:
  - noun
  - verb
ipa: liə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# leer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /liə/

**leer** — cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật.

## danh từ
- cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật

## nội động từ
- liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
