{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"legal","word":"legal","url":"https://eword.vn/tu-dien/legal","html":"https://eword.vn/tu-dien/legal","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/legal.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/legal.json","meaningVi":"hợp pháp, liên quan đến luật pháp","definitionEn":"permitted or required by law; relating to the law or lawyers","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈliːɡəl/","ipaUs":"/ˈliːɡəl/","examples":[{"en":"Is it legal to download movies from that website?","vi":"Có hợp pháp không khi tải phim từ trang web đó?"},{"en":"She sought legal advice before signing the contract.","vi":"Cô ấy tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng."},{"en":"The company operates within legal boundaries.","vi":"Công ty hoạt động trong giới hạn pháp lý."},{"en":"At 18, you are of legal age to vote.","vi":"Ở tuổi 18, bạn đủ độ tuổi hợp pháp để bỏ phiếu."}],"collocations":["legal advice","legal documents","legal age","legal right","legal system","legal framework","legal requirements","legal action","legal dispute","legal tender"],"idioms":[],"synonyms":["lawful","legitimate","authorized","valid"],"antonyms":["illegal","unlawful","prohibited"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Legal** là tính từ chỉ những gì được phép hoặc yêu cầu bởi luật pháp. Nó có thể áp dụng cho hành động, tình trạng, hoặc yêu cầu tham khảo pháp luật.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Legal** | Hợp pháp, được phép bởi luật | *Legal drinking age* (độ tuổi uống rượu hợp pháp) |\n| **Legitimate** | Có căn cứ chính đáng, hợp lý | *A legitimate reason* (lý do chính đáng) |\n| **Lawful** | Tuân thủ luật pháp (lịch sự hơn) | *Lawful conduct* (hành vi tuân thủ pháp luật) |\n| **Illegal** | KHÔNG hợp pháp (antonym) | *Illegal parking* (đỗ xe trái phép) |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Legal trong bối cảnh pháp lý chính thức\n- **Legal system** = hệ thống pháp luật\n- **Legal document** = tài liệu pháp lý (hợp đồng, di chúc, v.v.)\n- **Legal action** = biện pháp pháp lý, kiện tụng\n- **Legal advice** = tư vấn pháp lý từ luật sư\n\n### Legal trong bối cảnh thông thường\n- *Is this legal?* = Cái này có hợp pháp không?\n- *The legal age for driving is 18.* = Độ tuổi hợp pháp để lái xe là 18 tuổi.\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Legal** và **law** có cùng gốc từ. Nếu cái gì **legal** thì nó **theo luật** (theo law).\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Legal\" và \"legitimate\" khác nhau sao?**\nA: \n- *Legal* = phù hợp với luật pháp (luật lệ)\n- *Legitimate* = có lý do chính đáng, có cơ sở (dù có thể không liên quan đến pháp luật)\n\nVí dụ: *His claim is legitimate* (yêu cầu của anh ấy là chính đáng) nhưng có thể không phải là *legal* (hợp pháp về mặt luật).\n\n**Q: Khi nào dùng \"legal\" và khi nào dùng \"lawful\"?**\nA: \n- *Legal* = phổ biến, dùng trong bối cảnh tất cả (pháp luật, quyền lợi, tài liệu)\n- *Lawful* = lịch sự hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/legal","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}