---
word: leisure
meaningVi: thời gian rảnh rỗi, giải trí, thư giãn
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈleʒə(r)/
ipaUs: /ˈliːʒər/
definitionEn: time when you are free from work or other duties and can enjoy
  yourself; activities done for relaxation and enjoyment
examples:
  - en: She spends her leisure time reading books and gardening.
    vi: Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.
  - en: In modern society, people often struggle to balance work and leisure.
    vi: Trong xã hội hiện đại, mọi người thường gặp khó khăn khi cân bằng công việc
      và giải trí.
  - en: The weekend is a perfect leisure opportunity to relax with family.
    vi: Cuối tuần là cơ hội tuyệt vời để thư giãn cùng gia đình.
  - en: Leisure activities like swimming and cycling improve both physical and
      mental health.
    vi: Các hoạt động giải trí như bơi lội và đạp xe cải thiện sức khỏe thể chất và
      tinh thần.
collocations:
  - leisure time
  - leisure activities
  - leisure center
  - at leisure
  - leisure wear
  - leisure industry
synonyms:
  - recreation
  - rest
  - relaxation
  - free time
  - downtime
  - spare time
antonyms:
  - work
  - labor
  - toil
  - duty
  - obligation
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Leisure** (danh từ không đếm được) là thời gian mà bạn không bị ràng buộc bởi công việc, học tập hay trách nhiệm khác. Đó là khoảng thời gian dành cho thư giãn, giải trí và các hoạt động yêu thích của mình.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Leisure** | Thời gian rảnh, bình thường kéo dài hơn | *I enjoy leisure on weekends* |
| **Break** | Khoảng thời gian tạm dừng ngắn | *Take a 10-minute break* |
| **Vacation/Holiday** | Kỳ nghỉ dài, thường được lên kế hoạch | *I'm going on vacation next month* |
| **Rest** | Sự yên tĩnh, phục hồi sức lực | *I need rest after this busy week* |

## Cách dùng phổ biến

### Cấu trúc:
- **At leisure** = có thời gian rảnh, không vội vã
  - *You can read the document at your leisure.* (Bạn có thể đọc tài liệu khi có thời gian)
- **Leisure time** = thời gian rảnh rỗi (cách dùng phổ biến nhất)
- **Leisure activity/activities** = hoạt động giải trí

### Ngữ cảnh sử dụng:
1. **Cá nhân hoá đời sống**: *How do you spend your leisure time?* (Bạn dành thời gian rảnh rỗi như thế nào?)
2. **Chính sách/kinh tế**: *The leisure industry contributes significantly to the economy.* (Ngành công nghiệp giải trí đóng góp đáng kể cho kinh tế.)
3. **Sức khỏe**: *Regular leisure activities reduce stress and anxiety.* (Các hoạt động giải trí thường xuyên giảm căng thẳng và lo âu.)

## Mẹo nhớ

**Leisure = Le + isure** → "Leave your worries, take it easy" (Hãy bỏ quên những lo âu, hãy thoải mái). Đó là cơ hội để bạn làm những điều bạn yêu thích mà không bị áp lực.

## FAQ

**Q: "Leisure" có thể dùng ở dạng số nhiều không?**
A: Hiếm khi. "Leisure" thường là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, bạn có thể nói "leisure activities" (hoạt động giải trí) để chỉ nhiều hoạt động.

**Q: Sự khác biệt giữa "leisure" và "free time" là gì?**
A: "Free time" thường chỉ bất kỳ thời gian nào khi bạn không phải làm việc (có thể dùng cho việc nhà, việc cá nhân). "Leisure" mang ý nghĩa tích cực hơn — thời gian dành cho thư giãn và yêu thích.
