eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Leisurely nghĩa là gì?

Leisurely nghĩa là rỗi rãi

adjectiveadverb

Phát âm: /'leʤəli/

leisurely — rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã.

tính từ

  • rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã
  • làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung

phó từ

  • nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).