{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"leisurely","word":"leisurely","url":"https://eword.vn/tu-dien/leisurely","html":"https://eword.vn/tu-dien/leisurely","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/leisurely.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/leisurely.json","meaningVi":"thư thả, không vội vàng; thích thích đi dạo","definitionEn":"Unhurried and relaxed; done at a slow, comfortable pace without rushing; characterized by ample time and absence of pressure.","pos":["adjective","adverb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈleʒəli/","ipaUs":"/ˈliːʒərli/","examples":[{"en":"They took a leisurely stroll through the park on Sunday morning.","vi":"Họ đi dạo thư thả qua công viên vào sáng chủ nhật."},{"en":"He enjoyed a leisurely breakfast while reading the newspaper.","vi":"Anh ấy thưởng thức bữa sáng không vội vàng trong khi đọc báo."},{"en":"The leisurely pace of life in the village attracted many tourists seeking relaxation.","vi":"Nhịp sống thư thả ở làng quê hút nhiều du khách tìm kiếm sự thư giãn."},{"en":"She preferred a leisurely approach to learning rather than cramming for exams.","vi":"Cô ấy thích học một cách từ từ hơn là học lộn xộn trước kỳ thi."}],"collocations":["leisurely walk","leisurely pace","leisurely breakfast","leisurely afternoon","leisurely stroll","leisurely lunch","leisurely weekend","leisurely approach","take a leisurely","at a leisurely pace"],"idioms":[],"synonyms":["unhurried","relaxed","slow","calm","easygoing","laid-back"],"antonyms":["hurried","rushed","hasty","hectic","frantic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Leisurely** là tính từ/trạng từ chỉ cách làm một việc gì đó một cách thư thả, không vội vàng, với nhịp độ chậm rãi nhưng thoải mái. Từ này nhấn mạnh sự **tự do khỏi áp lực thời gian** và tâm lý **thư giãn, an lạc**.\n\n## Cách sử dụng\n\n### Làm tính từ (Adjective)\nĐứng trước danh từ để mô tả chất lượng của một hoạt động:\n- *a leisurely pace* — nhịp độ thư thả\n- *a leisurely weekend* — cuối tuần không vội vàng\n\n### Làm trạng từ (Adverb)\nĐứng sau động từ hoặc ở cuối câu để mô tả cách thực hiện hành động:\n- *Walk leisurely* — đi bộ một cách thư thả\n- *He worked leisurely through the morning* — Anh ấy làm việc từ từ suốt buổi sáng\n\n## Phân biệt với từ liên quan\n\n| Từ | Nghĩa | Điểm khác |\n|---|---|---|\n| **Leisurely** | Thư thả, thoải mái | Nhấn mạn sự lựa chọn chủ động & thưởng thức |\n| **Slow** | Chậm | Không nhất thiết liên quan đến thơm thả hay thoải mái |\n| **Unhurried** | Không vội vàng | Trung lập hơn, không ngụ ý sự thưởng thức |\n| **Relaxed** | Thả lỏng, bình tĩnh | Tập trung vào tâm trạng nội tại |\n\n**Leisurely** luôn có **hàm ý tích cực** — việc gì đó được thực hiện một cách thích thích và thoải mái, chứ không phải đơn thuần là \"chậm\".\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Leisure** = thời gian rảnh, thư giãn → **leisurely** = theo cách thư giãn, thoải mái\n- Hình dung: bạn đang ở nghỉ hè, không ai thúc ép, bạn đi bộ mà không xem đồng hồ — đó là \"leisurely\"\n\n## Câu hỏi thường gặp (FAQ)\n\n**Q: \"Leisurely\" có thể dùng cho những hoạt động bắt buộc không?**\nA: Có thể, nhưng ít phổ biến. Ví dụ: *He leisurely completed his chores* (Anh ấy hoàn thành công việc một cách thư thả) — ngụ ý anh ấy không bị nản lòng, làm việc một cách thoải mái.\n\n**Q: Phát âm như thế nào?**\nA: \n- UK: /ˈleʒəli/ (LEH-zhuh-lee)\n- US: /ˈliːʒərli/ (LEE-zhur-lee) — đôi khi nghe gần giống \"leisure\" + \"ly\"\n\n**Q: Từ này thường dùng trong bối cảnh nào?**\nA: Chủ yếu trong các tình huống tích cực: du lịch, nghỉ ngơi, hoạt động giải trí. Ít khi dùng trong bối cảnh công việc chính thức hay khẩn cấp.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/leisurely","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}