Phát âm: /'lendiɳ/
lending — sự cho vay, sự cho mượn.
danh từ
- sự cho vay, sự cho mượn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lending nghĩa là sự cho vay
Phát âm: /'lendiɳ/
lending — sự cho vay, sự cho mượn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).