eword.vn </> .md

Length nghĩa là gì?

Length nghĩa là bề dài

UK lɛn(t)θ · US lɛn(t)θ

nounverbTrung cấp (B1)

Length nghĩa là bề dài. Phát âm IPA: lɛn(t)θ.

Nghĩa chính

length — bề dài.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /lɛn(t)θ/

English: The distance measured along the longest dimension of an object.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
the length of a book bề dài
a length of rope bề dài

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

length nghĩa là gì?

bề dài

length trong tiếng Việt là gì?

bề dài

What does "length" mean?

The distance measured along the longest dimension of an object.

Ví dụ câu với length?

the length of a book — bề dài

Ví dụ câu với length?

a length of rope — bề dài