---
word: lengthy
meaningVi: dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
pos:
  - adjective
ipa: "'leɳθi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lengthy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'leɳθi/

**lengthy** — dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.

## tính từ
- dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
  - *a lengthy speech* — bài nói dài dòng
  - *a lengthy style* — văn phòng dài dòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
