---
word: lessen
meaningVi: làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
pos:
  - verb
ipa: "'lesn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lessen nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lesn/

**lessen** — làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi.

## ngoại động từ
- làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
  - *to lessen the strain* — giảm sự căng thẳng

## nội động từ
- nhỏ đi, bé đi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
