---
word: leverage
meaningVi: tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy
pos:
  - noun
ipa: "'li:və"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# leverage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'li:və/

**leverage** — tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy.

## danh từ
- tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
