---
word: liberal
meaningVi: rộng rãi, hào phóng
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'libərəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# liberal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'libərəl/

**liberal** — rộng rãi, hào phóng.

## tính từ
- rộng rãi, hào phóng
- không hẹp hòi, không thành kiến
- nhiều, rộng râi, đầy đủ
  - *a liberal table* — cỗ bàn thịnh soạn
- tự do
  - *liberal ideas* — những tư tưởng tự do
- đảng Tự do

## danh từ,  (chính trị)
- người theo chủ nghĩa tự do
- (Liberal) đảng viên đảng Tự do

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
