Phát âm: /lai'breəriən/
librarian — người công tác thư viện, cán bộ thư viện.
danh từ
- người công tác thư viện, cán bộ thư viện
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Librarian nghĩa là người công tác thư viện
Phát âm: /lai'breəriən/
librarian — người công tác thư viện, cán bộ thư viện.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).