---
word: license
meaningVi: cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
pos:
  - verb
  - noun
ipa: "'laisəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# license nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'laisəns/

**license** — cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký.

## ngoại động từ+ (license) /'laisəns/
- cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

## danh từ
- sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
  - *marriage licence* — giấy đăng ký kết hôn
  - *shooting licence* — giấy phép săn bắn
- bằng, chứng chỉ
  - *driving licence* — bằng lái xe
- bằng cử nhân
- sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
- (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
