eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Likable nghĩa là gì?

Likable nghĩa là dễ thương

adjective

Phát âm: /'laikəbl/ (likeable) /'laikəbl/

likable — dễ thương, đáng yêu.

tính từ

  • dễ thương, đáng yêu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).