---
word: likeness
meaningVi: tính chất giống; sự giống, hình thức giống
pos:
  - noun
ipa: "'laiknis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# likeness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'laiknis/

**likeness** — tính chất giống; sự giống, hình thức giống.

## danh từ
- tính chất giống; sự giống, hình thức giống (cái gì)
- chân dung
  - *to take someone's likeness* — vẽ chân dung ai
- vật giống như tạc; người giống như tạc
  - *son is the likeness of his father* — con giống bố như tạc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
