---
word: liking
meaningVi: sự ưa thích, sự mến
pos:
  - noun
ipa: "'laikiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# liking nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'laikiɳ/

**liking** — sự ưa thích, sự mến.

## danh từ
- sự ưa thích, sự mến
  - *to have a liking for* — yêu mến, thích
  - *to take a liking to (for)* — bắt đầu mến, bắt đầu thích
  - *this is not my liking* — cái này không hợp với ý thích của tôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
