---
word: limit
meaningVi: giới hạn, hạn chế; ranh giới
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈlɪm.ɪt/
ipaUs: /ˈlɪm.ɪt/
definitionEn: the final point or edge beyond which something cannot or must not
  go; to restrict or keep within certain boundaries
examples:
  - en: There is a 50 km/h speed limit in residential areas.
    vi: Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h.
  - en: You need to limit your sugar intake if you want to stay healthy.
    vi: Bạn cần hạn chế lượng đường nạp vào nếu muốn khỏe mạnh.
  - en: The city budget has reached its limit.
    vi: Ngân sách thành phố đã hết hạn.
  - en: She limited herself to two cups of coffee a day.
    vi: Cô ấy hạn chế chỉ uống hai tách cà phê mỗi ngày.
collocations:
  - speed limit
  - age limit
  - time limit
  - budget limit
  - know one's limits
  - push the limits
  - within limits
  - limit of liability
synonyms:
  - restriction
  - boundary
  - constraint
  - cap
  - threshold
antonyms:
  - freedom
  - excess
  - unlimited
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Limit** là từ cơ bản có 2 chức năng:

### Noun (danh từ)
- Biểu thị ranh giới cuối cùng hoặc mức độ cao nhất mà không thể vượt quá.
- *Example:* "There's a 100-dollar limit on credit card transactions" (Có giới hạn $100 cho mỗi giao dịch thẻ tín dụng).

### Verb (động từ)
- Hành động giới hạn, hạn chế, ngăn cản.
- *Example:* "The contract limits our liability to $10,000" (Hợp đồng giới hạn trách nhiệm của chúng tôi ở $10,000).

---

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **limit** | ranh giới, hạn mức | speed limit (giới hạn tốc độ) |
| **boundary** | đường biên, ranh giới địa lý | the boundary between two countries |
| **restriction** | điều ràng buộc, cấm chỉ | travel restrictions |
| **deadline** | hạn chót (thời gian) | project deadline |

---

## Cộng Hưởng Từ (Collocations)

- **set a limit** — đặt giới hạn: *Set a limit on how much you spend* (Đặt giới hạn chi tiêu của bạn)
- **reach the limit** — đến giới hạn: *Sales reached the limit of expectations* (Doanh số đạt giới hạn kỳ vọng)
- **exceed the limit** — vượt quá giới hạn: *Driving 80 mph in a 60 mph zone exceeds the limit*
- **within limits** — trong giới hạn: *You can do what you want within limits*
- **push one's limits** — thách thức khả năng của mình: *Athletes push their limits to win*

---

## Mẹo Nhớ

🔑 **LI-MIT = "Lìm ít"**: Hãy tưởng tượng từ 
