Phát âm: /'limitid/
limited — có hạn, hạn chế, hạn định.
tính từ
- có hạn, hạn chế, hạn định
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Limited nghĩa là có hạn
Phát âm: /'limitid/
limited — có hạn, hạn chế, hạn định.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).