---
word: line-up
meaningVi: đội hình, hàng, độ ngũ
pos:
  - noun
ipa: "'lainʌp"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# line-up nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lainʌp/

**line-up** — đội hình, hàng, độ ngũ.

## danh từ
- đội hình, hàng, độ ngũ
- (thể dục,thể thao) sự sắp xếp đội hình (trước khi giao đấu)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
