---
word: listen
meaningVi: 'lắng nghe, nghe'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈlɪs.ən/
ipaUs: /ˈlɪs.ən/
definitionEn: to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention
examples:
  - en: Can you listen to me for a moment?
    vi: Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không?
  - en: She is listening to music in her bedroom.
    vi: Cô ấy đang nghe nhạc trong phòng ngủ của mình.
  - en: Listen carefully! There's an important announcement.
    vi: Hãy lắng nghe cẩn thận! Có một thông báo quan trọng.
  - en: My parents didn't listen to my advice.
    vi: Bố mẹ tôi không nghe lời khuyên của tôi.
synonyms:
  - hear
  - pay attention
  - heed
  - concentrate
antonyms:
  - ignore
  - disregard
collocations:
  - listen to
  - listen carefully
  - listen closely
  - listen attentively
  - listen to music
  - listen to advice
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Listen** = lắng nghe, nghe (một cách chú ý, tập trung)

Từ này diễn tả hành động nghe với sự chú ý hoặc tập trung, không chỉ là nghe một cách vô thức. Đó là sự **chủ động** tiếp nhận âm thanh.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|----------|-------|------|
| **listen + to + object** | Listen to the teacher | Hãy nghe cô giáo |
| **listen + adv.** | Listen carefully | Lắng nghe cẩn thận |
| **listen + for + object** | Listen for the alarm | Chú ý nghe tiếng báo động |

**Listen to** được dùng khi bạn chủ động nghe ai/cái gì (nhạc, người nói, podcast, v.v.)

**Listen for** dùng khi chờ đợi nghe một âm thanh cụ thể nào đó.

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-------|--------|--------|
| **Listen** | Nghe (có chủ ý, tập trung) | I listened to the lecture all day. |
| **Hear** | Nghe (vô thức, âm thanh tới tai) | I heard a noise outside. |

- **Listen** = chủ động, có tâm trí tập trung
- **Hear** = thụ động, chỉ là âm thanh vào tai

Ví dụ: *"I heard the phone ring, but I didn't listen to the message."* (Tôi nghe thấy tiếng điện thoại reo, nhưng tôi không nghe lời nhắn.)

## Mẹo nhớ
**Listen = Hear + Attention (nghe + chú ý)**

Hãy nhớ: nếu có từ "to" theo sau → gần như chắc chắn là **listen to**! Ví dụ: listen to music, listen to me, listen to advice.

## FAQ

**Q: "Listen" và "hear" khác nhau như thế nào?**
A: "Hear" là nghe một cách vô thức (âm thanh tới tai), còn "listen" là nghe một cách chủ động, có tập trung. Bạn có thể "hear" mà không "listen" và ngược lại.

**Q: Sau "listen" có cần "to" không?**
A: Khi có object (người/vật cụ thể) thì **phải** có "to". Ví dụ: listen to music ✓, listen music ✗

**Q: "Listen for" khác "listen to" thế nào?**
A: "Listen for" = chờ đợi nghe một âm thanh cụ thể. "Listen to" = nghe (thứ gì đó). Ví dụ: *Listen for the doorbell* vs *Listen to the music*
