---
word: loaf
meaningVi: ổ bánh mì
pos:
  - noun
  - verb
ipa: louf
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# loaf nghĩa là gì?

**Phát âm:** /louf/

**loaf** — ổ bánh mì.

## danh từ,  số nhiều loaves  /louvz/
- ổ bánh mì
- cối đường (khối đường hình nón)
- bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
- (từ lóng) cái đầu
- có ít còn hơn không
- bổng lộc
- vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình

## nội động từ
- cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)

## danh từ
- sự đi chơi rong; sự lười nhác
  - *to be on the loaf* — đi chơi rong

## động từ
- đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
