{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"loan","word":"loan","url":"https://eword.vn/tu-dien/loan","html":"https://eword.vn/tu-dien/loan","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/loan.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/loan.json","meaningVi":"khoản vay tiền; cho vay hoặc cho mượn","definitionEn":"A sum of money lent by a bank or financial institution, usually with interest; or to lend money to someone.","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"ləʊn","ipaUs":"loʊn","examples":[{"en":"I took out a loan to buy a house.","vi":"Tôi vay tiền để mua nhà."},{"en":"The bank approved my loan application last week.","vi":"Ngân hàng đã phê duyệt đơn xin vay của tôi vào tuần trước."},{"en":"She can loan you some money if you need it.","vi":"Cô ấy có thể cho bạn mượn tiền nếu bạn cần."},{"en":"Student loans often have lower interest rates than commercial loans.","vi":"Khoản vay sinh viên thường có lãi suất thấp hơn so với khoản vay thương mại."}],"collocations":["take out a loan","apply for a loan","repay a loan","mortgage loan","personal loan","student loan","car loan","loan application","loan interest","loan period"],"idioms":[{"phrase":"on loan","meaningVi":"được cho mượn, đang được vay (dùng tạm thời)","exampleEn":"The artwork is on loan from the museum.","exampleVi":"Tác phẩm nghệ thuật đó đang được cho mượn từ bảo tàng."}],"synonyms":["advance","credit","mortgage","lending"],"antonyms":["repayment","deposit"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Loan** có hai cách dùng chính:\n\n### Danh từ (Noun)\nMột khoản tiền được cho vay bởi ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc cá nhân, thường kèm theo lãi suất. Người vay có trách nhiệm trả lại số tiền gốc cộng với lãi trong một khoảng thời gian nhất định.\n\n### Động từ (Verb)\nCho vay hoặc cho mượn tiền/vật gì đó cho ai đó.\n\n---\n\n## Phân biệt các từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Loan** | Khoản vay tiền, thường từ ngân hàng | *I got a $10,000 loan for my business.* |\n| **Borrow** | Mượn tạm thời (không yêu cầu trả lãi) | *Can I borrow your pen?* |\n| **Lend** | Cho ai mượn | *She lent me $50 yesterday.* |\n| **Rent** | Thuê trong một khoảng thời gian (thường tính theo ngày/tháng) | *We rent an apartment in the city.* |\n\n---\n\n## Các loại khoản vay thường gặp\n\n- **Personal loan**: Khoản vay cá nhân (có mục đích hoặc không)\n- **Home loan / Mortgage**: Khoản vay nhà ở\n- **Student loan**: Khoản vay học tập\n- **Car loan**: Khoản vay mua xe\n- **Business loan**: Khoản vay kinh doanh\n- **Payday loan**: Khoản vay lãi suất cao trả trước ngày lương\n\n---\n\n## Những cụm đi kèm thường dùng\n\n- **Take out a loan**: Vay tiền\n- **Apply for a loan**: Nộp đơn xin vay\n- **Repay / Pay back a loan**: Trả lại khoản vay\n- **Loan approval**: Phê duyệt khoản vay\n- **Loan interest**: Lãi suất khoản vay\n- **Loan term**: Thời hạn khoản vay\n\n---\n\n## Các thành ngữ\n\n**\"On loan\"** = được cho mươn tạm thời  \n*The famous painting is on loan to the New York Museum.* = Bức tranh nổi tiếng đang được cho mượn cho bảo tàng New York.\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\nNhớ rằng **loan thường liên quan đến tiền tệ và lãi suất**, trong khi **borrow** là từ trung lập hơn để chỉ việc mượn bất kỳ thứ gì. Khi có sự trao đổi tiền tệ và cam kết trả lại trong một khoảng thời gian xác định, hãy dùng **loan**.\n\n---\n\n## Cấu trúc câu phổ biến\n\n- **take/get a loan**: *She took out a $50,000 loan for her education.*\n- **apply for a loan**: *He applied for a business loan last month.*\n- **grant/approve a loan**: *The bank approved the loan within two weeks.*\n- **repay/pay off a loan**: *I hope to pay off my loan within five years.*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/loan","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}