Phát âm: /'louðiɳ/
loathing — sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét.
danh từ
- sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Loathing nghĩa là sự ghê tởm
Phát âm: /'louðiɳ/
loathing — sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).