eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Locality nghĩa là gì?

Locality nghĩa là vùng

noun

Phát âm: /lou'kæliti/

locality — vùng, nơi, chỗ, địa phương.

danh từ

  • vùng, nơi, chỗ, địa phương
  • vị trí; trụ sở
  • phương hướng; phép định hướng
  • tài nhớ đường; tài định hướng ((cũng) sense of locality; bump of locality)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).