---
word: locate
meaningVi: tìm thấy vị trí, xác định địa điểm; đặt ở một nơi nào đó
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ləʊˈkeɪt/
ipaUs: /ˈloʊkeɪt/
definitionEn: to discover or determine the place or position of something; to
  establish or set up in a particular location
examples:
  - en: The rescue team managed to locate the missing hikers after three days of
      searching.
    vi: Đội cứu hộ đã thành công xác định vị trí của những người đi bộ mất tích sau
      ba ngày tìm kiếm.
  - en: Our new office is located in the business district downtown.
    vi: Văn phòng mới của chúng tôi được đặt ở khu kinh doanh trung tâm thành phố.
  - en: Can you help me locate my keys? I've looked everywhere.
    vi: Bạn có thể giúp tôi tìm chìa khóa không? Tôi đã tìm ở khắp mọi nơi.
  - en: The factory will be located near the port for easier shipping.
    vi: Nhà máy sẽ được đặt gần cảng để dễ vận chuyển hơn.
collocations:
  - locate a problem
  - locate on a map
  - locate resources
  - locate a file
  - difficult to locate
synonyms:
  - find
  - discover
  - pinpoint
  - identify
  - establish
antonyms:
  - lose
  - misplace
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Locate** có hai nghĩa chính:

1. **Tìm kiếm + phát hiện**: xác định nơi ở hoặc vị trí của một điều gì đó (thường cái gì đó đã bị mất hoặc khó tìm).
2. **Đặt/xây dựng**: thiết lập hoặc xây dựng một công trình/tổ chức ở một địa điểm cụ thể.

## Phân Biệt Các Từ Tương Tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **locate** | Tìm thấy vị trí; đặt ở chỗ nào | Locate the source of the problem |
| **find** | Tìm thấy (chung chung hơn) | Find your passport |
| **discover** | Phát hiện cái mới; tìm ra điều chưa biết | Discover a new species |
| **place** | Đặt cái gì vào chỗ nào (hành động vật lý) | Place the vase on the table |

## Cách Dùng Phổ Biến

### Dạng Chủ Động (Locate)
- *We need to locate the leak in the pipe.* (Chúng ta cần tìm ra chỗ rò rỉ trong ống.)
- *The company located its headquarters in Singapore.* (Công ty đặt trụ sở chính ở Singapore.)

### Dạng Bị Động (Be Located)
- *The hospital is located near the railway station.* (Bệnh viện nằm gần nhà ga.)
- *Where is your apartment located?* (Căn hộ của bạn ở đâu?)

## Mẹo Nhớ

**LOcate** = **LO**cation (vị trí). Tập trung vào việc **xác định địa điểm** (địa lý). Hỏi "Ở đâu?" → dùng **locate**.

## FAQ

**Q: "Located" có phải dạng tính từ không?**
- Có. "A well-located apartment" = căn hộ ở vị trí tốt. Dạng quá khứ phân từ được dùng như tính từ.

**Q: Phải nói "locate on" hay "locate in"?**
- Cả hai đều đúng, nhưng "in" phổ biến hơn: *The factory is located in the suburbs.* (Nhà máy được đặt ở ngoại ô.)

**Q: Khác gì "locate" và "place"?**
- **Locate**: tìm kiếm hoặc chỉ định vị trí (thường là câu hỏi "cái gì ở đâu?").
- **Place**: hành động vật lý đặt vật gì vào chỗ nào (hành động cụ thể, chủ động).
