---
word: lodge
meaningVi: nhà nghỉ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: lɔdʤ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lodge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /lɔdʤ/

**lodge** — nhà nghỉ.

## danh từ
- nhà nghỉ (ở nơi săn bắn)
- túp lều (của người da đỏ)
- nhà người giữ cửa (công viên); nhà người thường trực
- hàng thú
- nơi họp của hội Tam điểm; chi nhánh của hội Tam điểm
  - *grand lodge* — ban lânh đạo của hội Tam điểm (hay của hội cùng loại)
- nhà hiệu trưởng (trường đại học Căm-brít)

## ngoại động từ
- cho ở, cho trọ, chứa trọ là nơi ở cho (ai); chứa đựng
- gửi (ở ngân hàng...); đưa, trao
  - *to lodge money in the bank* — gửi tiền ở ngân hàng
  - *to lodge a postest with* — đưa cho một bản kháng nghị
  - *to lodge power with someone* — trao quyền hành cho ai
- đệ đơn kiện
- bắn vào, đặt vào, giáng
  - *to lodge a blow on someone's jaw* — giáng một quả đấm vào quai hàn ai
- tìm ra (hang thú); tìm thấy (dấu vết của hang thú)
- đè rạp (gió)
  - *the wind lodged the yellow rice plants* — gió đè rạp những cây lúa vàng

## nội động từ
- ở, cư trú
- trọ, tạm trú
  - *to lodge in someone's house* — trọ ở nhà ai
- nằm, ở
  - *bullet lodged in arm* — viên đạn nằm ở trong cánh tay

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
