---
word: logo
meaningVi: 'biểu tượng, hình ảnh đặc trưng của một công ty, tổ chức'
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: ˈləʊɡəʊ
ipaUs: ˈloʊɡoʊ
definitionEn: >-
  a symbol or design adopted by an organization, company, or brand to represent
  its identity; a distinctive mark or emblem
examples:
  - en: The Nike logo is one of the most recognizable symbols in the world.
    vi: >-
      Logo của Nike là một trong những ký hiệu được nhận biết nhiều nhất trên
      thế giới.
  - en: Our company decided to rebrand with a new logo last year.
    vi: Công ty chúng tôi đã quyết định thay đổi logo mới vào năm ngoái.
  - en: She designed the logo for the startup in just three days.
    vi: Cô ấy thiết kế logo cho công ty khởi nghiệp chỉ trong ba ngày.
collocations:
  - company logo
  - brand logo
  - design a logo
  - logo design
  - distinctive logo
  - memorable logo
  - product logo
  - official logo
  - change the logo
  - corporate logo
synonyms:
  - emblem
  - symbol
  - trademark
  - badge
  - mark
  - icon
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Logo** (viết tắt từ *logotype*) là một biểu tượng, hình ảnh hoặc thiết kế trực quan được sử dụng để đại diện cho một công ty, tổ chức, thương hiệu hoặc sản phẩm. Logo thường được dùng để:

- **Nhận dạng thương hiệu**: Giúp khách hàng dễ dàng nhận ra công ty hay sản phẩm
- **Xây dựng danh tiếng**: Logo chất lượng tạo ấn tượng chuyên nghiệp
- **Xác lập danh tính trực quan**: Phân biệt với các đối thủ cạnh tranh

## Ví dụ thực tế

- **Apple's logo** (quả táo): đơn giản, hiện đại, dễ nhớ
- **McDonald's golden arches** (hình cung vàng): được công nhân rộng rãi và dễ nhận diện
- **Twitter bird** (chim Twitter): biểu tượng vui vẻ, năng động

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Logo** | Ký hiệu trực quan của công ty/thương hiệu |
| **Trademark** | Ký hiệu hoặc tên được bảo vệ pháp lý |
| **Icon** | Ký hiệu nhỏ, thường dùng trong công nghệ |
| **Emblem** | Huy hiệu hoặc ký hiệu mang ý nghĩa tượng trưng |

## Mẹo nhớ

**Logo** = **L**et **O**rganizations **G**row **O**ver time (Logo giúp tổ chức phát triển theo thời gian). Hay đơn giản: "*Looks* + *Going* = Logo" — ghi nhớ qua cách nói.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Logo có bắt buộc phải là hình ảnh không?**
A: Không. Logo có thể là chữ (ví dụ: IBM), ký hiệu (McDonald's), hoặc kết hợp cả hai.

**Q: Logo và wordmark khác nhau như thế nào?**
A: *Wordmark* là logo chỉ dùng chữ viết, còn *logo* có thể là hình ảnh hoặc chữ.

**Q: Tại sao công ty thường thay đổi logo?**
A: Để cập nhật hình ảnh, phản ánh giá trị mới, hoặc theo xu hướng thiết kế hiện đại.
