Phát âm: /'lɔgougræm/
logogram — dấu tốc ký.
danh từ
- dấu tốc ký
- câu đố chữ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Logogram nghĩa là dấu tốc ký
Phát âm: /'lɔgougræm/
logogram — dấu tốc ký.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).