eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Long-playing nghĩa là gì?

Long-playing nghĩa là quay tốc độ 33

adjective

Phát âm: /'lɔɳ'pleiiɳ/

long-playing — quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút.

tính từ

  • quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).