---
word: long
meaningVi: 'dài; xa, lâu'
pos:
  - adjective
  - verb
  - adverb
level: a1
ipaUk: lɒŋ
ipaUs: lɔːŋ
definitionEn: >-
  measuring a great distance from one end to the other; lasting a considerable
  time; at a great distance
examples:
  - en: This is a long table that can fit ten people.
    vi: Đây là một cái bàn dài có thể chứa mười người.
  - en: The flight took a long time to reach the destination.
    vi: Chuyến bay mất rất lâu để tới đích.
  - en: I haven't seen him for so long.
    vi: Tôi không gặp anh ấy được lâu lắm rồi.
  - en: 'Long ago, there was a beautiful kingdom in this valley.'
    vi: 'Ngày xưa, có một vương quốc xinh đẹp ở thung lũng này.'
synonyms:
  - extended
  - lengthy
  - vast
  - distant
  - prolonged
antonyms:
  - short
  - brief
  - near
  - close
collocations:
  - long distance
  - long time
  - long way
  - long ago
  - long hair
  - long list
  - long journey
  - long breath
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Long** có ba nghĩa chính:

| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|-------|-------|------|
| **Dài** (khoảng cách hoặc kích thước) | a long rope | một sợi dây dài |
| **Lâu** (thời gian) | a long meeting | một cuộc họp lâu |
| **Xa** (khoảng cách) | a long way from home | một khoảng cách xa từ nhà |

## Cách dùng

### 1. Mô tả kích thước/khoảng cách
- *The river is very long.* (Con sông này rất dài.)
- *How long is the bridge?* (Cây cầu dài bao nhiêu?)

### 2. Mô tả thời gian
- *This is a long process.* (Đây là một quá trình dài.)
- *How long will you stay?* (Bạn sẽ ở lâu bao lâu?)
- *It took a long time to finish.* (Phải mất nhiều thời gian để hoàn thành.)

### 3. "Long ago" (ngày xưa)
- *Long ago, there were dinosaurs.* (Ngày xưa, có những chú khủng long.)

### 4. Động từ "long for" (khao khát, nôn nao)
- *She longed for her homeland.* (Cô ấy khao khát quê hương.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **Long** vs **Tall** | *Long* dùng cho vật ngang; *tall* dùng cho chiều cao. |
| **Long** vs **Far** | *Long* mô tả tổng quãng đường; *far* mô tả khoảng cách từ điểm A đến B. |
| **Long** vs **While** | *Long* chỉ thời gian dài chung chung; *while* chỉ một khoảng thời gian cụ thể. |

## Mẹo nhớ

- **"Long & Wrong"**: Khi muốn nói một bộ phim "dài và nhàm chán", dùng "long and boring", không phải "long and wrong".
- **"How long?"** luôn dùng với **thời gian** (How long did it take?), không phải khoảng cách (dùng "How far?" thay vào).

## FAQ

**Q: "Long" có thể dùng làm danh từ không?**  
A: Rất hiếm. Chủ yếu dùng làm tính từ hoặc động từ (long for = khao khát).

**Q: Sự khác biệt giữa "long" và "lengthy"?**  
A: *Lengthy* mang hàm ý tiêu cực hơn (lâu một cách không cần thiết), trong khi *long* là trung tính.

**Q: Cách phát âm tiếng Anh Anh vs Mỹ khác nhau như thế nào?**  
A: Tiếng Anh Anh /lɒŋ/ (ngắn, tròn), Mỹ /lɔːŋ/ (kéo dài hơn).
