eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Longing nghĩa là gì?

Longing nghĩa là ước ao

adjective

Phát âm: /'lɔɳiɳ/

longing — ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn.

tính từ

  • ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).