Phát âm: /'lɔɳiɳ/
longing — ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn.
tính từ
- ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Longing nghĩa là ước ao
Phát âm: /'lɔɳiɳ/
longing — ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).